Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nhà sáng lập" (1)
nhà sáng lập

Tiếng Anh
Danh từfounder, organizer
Nhà sáng lập của công ty rất nổi tiếng.
The company’s founder is very famous.
Từ liên quan "nhà sáng lập" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nhà sáng lập" (1)
Nhà sáng lập của công ty rất nổi tiếng.
The company’s founder is very famous.
